Đường 179 - thôn Thượng - xã Phụng Công - tỉnh Hưng Yên baogia@nguyenthanh.vn

Phân biệt tôn lạnh, tôn mát, tôn cán sóng: 3 cách nhận biết

01/07/2026
Tôn 11 sóng màu xanh lá, giúp phân biệt tôn lạnh và tôn cán sóng

Phân biệt tôn lạnh, tôn mát và tôn cán sóng dựa vào ba điểm: lớp mạ, số lớp cấu tạo và kiểu tạo hình. Tôn lạnh là thép mạ nhôm kẽm, tôn mát là tôn xốp nhiều lớp có lõi cách nhiệt PU, còn tôn cán sóng chỉ là cách cán thành sóng nên có thể làm từ nhiều loại tôn khác nhau.

Tóm tắt nhanh

  • Tôn lạnh nói về lớp mạ (hợp kim nhôm kẽm), tôn mát nói về cấu tạo nhiều lớp, tôn cán sóng nói về hình dạng tấm.
  • Ba khái niệm này không loại trừ nhau: một tấm tôn cán sóng có thể là tôn lạnh, tôn kẽm hoặc là lớp mặt của tôn mát.
  • Nhìn ký hiệu lớp mạ (AZ là nhôm kẽm, Z hoặc G là kẽm) và mặt cắt mép tấm là cách kiểm tra đơn giản nhất.
  • Cần mát và êm: ưu tiên tôn mát (tôn xốp PU); cần bền, ngân sách vừa phải: loại một lớp mạ nhôm kẽm.

Phân biệt tôn lạnh, tôn mát và tôn cán sóng: khác nhau ở đâu?

Ba tên gọi này mô tả ba đặc điểm khác nhau của tấm tôn. Hiểu đúng sẽ giúp bạn tránh mua nhầm khi nghe báo giá. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh sự khác biệt.

Tiêu chíTôn lạnhTôn mát (tôn xốp PU)Tôn cán sóng
Nói vềLớp mạCấu tạo nhiều lớpKiểu tạo hình
Cấu tạoThép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, một lớpTôn – lớp xốp PU – màng PP/PVC hoặc giấy bạcTôn kẽm hoặc tôn lạnh cán thành sóng (5, 9, 11 sóng…)
Chống nóngPhản xạ nắng nhờ bề mặt sángTốt hơn nhờ lớp cách nhiệtTùy vật liệu nền
Giảm ồn mưaKémTốt hơnTùy vật liệu nền
Nên chọn khiCần mái bền, nhẹ, ngân sách vừa phảiCần mát, êm, ví dụ nhà ở, quán, văn phòngCần chọn kiểu sóng phù hợp xà gồ và thẩm mỹ

Tôn lạnh là gì?

Tôn lạnh là thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm. Theo GalvInfo Center, lớp mạ gồm 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silic. Bề mặt sáng giúp phản xạ nắng, vì vậy mới có tên gọi “lạnh”. Thực chất đây vẫn là tôn một lớp, không có lõi cách nhiệt.

Banner Zacs Lạnh và Zacs Màu giúp phân biệt tôn lạnh với tôn màu của BlueScope

Tôn mát là gì?

Tôn mát là tên gọi thông dụng của tôn xốp cách nhiệt. Cấu tạo gồm lớp tôn bề mặt, lớp xốp PU ở giữa và lớp màng PP/PVC hoặc giấy bạc phía dưới. Theo bảng dẫn nhiệt của Engineering ToolBox, xốp polyurethane có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,03 W/(m·K), nên lớp xốp làm chậm đáng kể nhiệt truyền qua mái.

Tôn 3 lớp màu xanh lá có lõi xốp PU, ví dụ giúp phân biệt tôn lạnh và tôn mát

Lớp xốp là vật liệu hữu cơ, vì vậy hãy hỏi nhà cung cấp về loại lõi và thông tin chống cháy. Bạn có thể xem tôn xốp Vitek 3 lớp, trần PU 3 lớp hoặc panel EPS tại NT Steel.

Tôn cán sóng là gì?

Tôn cán sóng là tôn đã được cán thành sóng để tăng độ cứng, ví dụ tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng. Đây không phải loại vật liệu riêng. Vật liệu nền có thể là tôn kẽm, tôn lạnh, hoặc lớp mặt của tôn xốp. Khi báo giá, hãy hỏi cả vật liệu nền lẫn kiểu sóng.

Tôn 11 sóng màu xanh lá, kiểu tôn cán sóng thường gặp

Cách nhận biết loại tôn qua ký hiệu và mặt cắt

Không có cách nào chắc chắn 100% nếu chỉ nhìn bề mặt, vì sơn màu che lớp mạ. Hãy kết hợp ba kiểm tra sau.

  • Ký hiệu lớp mạ: theo GalvInfo, lớp mạ nhôm kẽm theo tiêu chuẩn ASTM A792 có ký hiệu AZ (ví dụ AZ50, tương đương AZM150, tức 150 g/m²); mạ kẽm thường ghi G hoặc Z (ví dụ G90, tương đương Z275, tức 275 g/m²).
  • Mặt cắt mép tấm: tôn mát có lớp xốp dày, nhìn thấy ngay ở mép; tôn một lớp chỉ thấy lớp thép mỏng.
  • Tem, chứng chỉ và tài liệu hãng: yêu cầu nhà cung cấp cho xem chứng chỉ chất lượng, tem mác trên cuộn hoặc bó tấm và thông tin bảo hành bằng văn bản.

Những hiểu lầm thường gặp khi mua tôn

  • Giá rẻ bất thường: độ dày thực của tấm có thể mỏng hơn ghi trên báo giá. Hãy yêu cầu đo độ dày bằng thước panme trên tấm thực tế và ghi rõ quy cách vào hợp đồng.
  • Chỉ nhìn màu sơn: màu đẹp chưa nói lên lớp mạ bên dưới. Cùng một màu nhưng lớp mạ và thép nền có thể khác nhau hoàn toàn.
  • Cùng tên gọi, khác chất lượng: hai nhà máy cùng bán “tôn 11 sóng” nhưng khối lượng lớp mạ, độ dày và loại sơn có thể khác, kéo theo độ bền khác.
  • Bỏ qua phụ kiện: vít, gioăng, silicone và úp nóc quyết định mái có kín nước hay không, nên cần chọn đồng bộ với tấm lợp.

Nên chọn loại nào cho mái nhà ở?

Tôn mát phù hợp khi ưu tiên mát và yên tĩnh; loại một lớp phù hợp khi ưu tiên độ bền và chi phí. Nhiều công trình kết hợp cả hai: tôn mát cho khu sinh hoạt, tôn một lớp cho mái phụ, mái hiên.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm, hãy đọc bài tôn là gì và cách phân loại và có nên dùng tôn lạnh lợp mái nhà. Với nhà ở cần bền màu, bạn có thể xem tôn BlueScope Zacs; với công trình tiết kiệm, có tôn Việt Nhật 1 lớp. Giá thay đổi theo ngày, xem bảng báo giá tôn 1 lớp và tôn xốp hoặc gửi yêu cầu qua giỏ báo giá.

Câu hỏi thường gặp

Tôn lạnh và tôn mát khác nhau thế nào?

Loại thứ nhất là tôn một lớp, thép mạ nhôm kẽm, phản xạ nắng tốt. Tôn mát là tôn nhiều lớp có lõi xốp PU, cách nhiệt và cách âm tốt hơn. Hãy so sánh chúng theo chi phí và hiệu quả sử dụng.

Tôn cán sóng có phải tôn lạnh không?

Không nhất thiết. Tôn cán sóng chỉ là kiểu tạo hình thành sóng. Vật liệu nền có thể là tôn kẽm hoặc tôn lạnh. Hãy hỏi rõ lớp mạ và độ dày thay vì chỉ hỏi số sóng.

Làm sao biết tôn có mạ nhôm kẽm thật?

Kiểm tra ký hiệu lớp mạ trên tem hoặc chứng chỉ: AZ là hợp kim nhôm kẽm, Z hoặc G là kẽm. Yêu cầu chứng chỉ chất lượng và bảo hành bằng văn bản từ nhà cung cấp uy tín.

Tôn mát có an toàn cháy không?

Phụ thuộc loại lõi và cấu tạo sản phẩm. Lớp xốp là vật liệu hữu cơ nên bạn cần hỏi thông tin chống cháy và chọn nhà cung cấp rõ nguồn gốc. Thi công cần tuân thủ quy định an toàn của công trình.

Nhà ở nên dùng tôn lạnh hay tôn mát?

Nhà cần mát và êm nên cân nhắc tôn mát hoặc tôn lạnh kèm trần cách nhiệt. Nhà ưu tiên chi phí, mái phụ, mái hiên có thể dùng tôn lạnh. NT Steel sẵn sàng tư vấn theo diện tích và ngân sách cụ thể.

Về NT Steel / Liên hệ

Công ty TNHH TM&SX Nguyễn Thành (NT Steel – Thép Nguyễn Thành) đặt trụ sở tại đường 179, thôn Thượng, xã Phụng Công, tỉnh Hưng Yên, với 3 kho hàng tại Gia Lâm (Hà Nội), Phụng Công và Hoàn Long (Hưng Yên). Quý khách cần tư vấn hoặc báo giá theo ngày, vui lòng gọi hotline 0982 275 499 hoặc gửi email về [email protected], hoặc xem trang liên hệ và giỏ báo giá.

Cập nhật: tháng 10/2026

Cập nhật ngày 06/10/2026

Bài viết khác