ven đường 179 - thôn Thượng - xã Phụng Công - tỉnh Hưng Yên baohang@nguyenthanh.vn

Tôn xốp PU: vì sao nên chọn tôn có lớp PU chống nóng, chống ồn

01/07/2026

Tôn xốp PU là tấm tôn ba lớp gồm hai lớp tôn mạ màu và lớp xốp polyurethane (PU) ở giữa, giúp chống nóng và giảm tiếng ồn khi mưa tốt hơn tôn một lớp. Bạn nên chọn tôn xốp PU khi cần mái mát, yên tĩnh cho nhà ở, nhà xưởng cần làm việc trong nhà hoặc công trình lắp nhanh.

Tóm tắt nhanh

  • Tôn xốp PU gồm 3 lớp: tôn mạ màu, lõi xốp PU cách nhiệt, lớp lót mặt dưới (tôn hoặc giấy bạc).
  • Ưu điểm: giảm hấp thụ nhiệt, giảm tiếng ồn mưa, nhẹ, thi công nhanh, có nhiều màu.
  • Nhược điểm: giá cao hơn tôn một lớp, cần chọn đúng độ dày và chất lượng lõi PU.
  • Hợp với nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh nhẹ, nhà tiền chế cần chống nóng.
  • Hỏi rõ độ dày tôn nền, độ dày PU, chống cháy và chứng từ khi mua.

Tôn xốp PU là gì và cấu tạo ra sao?

Tôn xốp PU, còn gọi tôn 3 lớp hoặc tôn cách nhiệt, là tấm lợp liên kết nhiều lớp. Lớp trên là tôn mạ màu chịu thời tiết, lớp giữa là xốp PU cách nhiệt và lớp dưới là tôn mỏng hoặc giấy bạc chống bức xạ nhiệt.

Theo Wikipedia về polyurethane, bọt polyurethane cứng có cấu trúc ô kín được dùng làm vật liệu cách nhiệt cứng, đây là nguyên lý giúp lớp PU giảm nhiệt truyền qua mái.

Cấu tạo tôn xốp PU: tôn mạ màu, lớp cách nhiệt PU foam, khổ rộng 1000 mm

Vì sao nên chọn tôn xốp PU thay cho tôn một lớp?

Tôn một lớp truyền nhiệt nhanh nên mái nóng vào buổi trưa và ồn khi mưa lớn. Tôn xốp PU có lớp cách nhiệt ở giữa nên hạn chế nhiệt từ mái truyền xuống, đồng thời lớp xốp hấp thụ một phần dao động của hạt mưa.

Ngoài ra tấm PU thường nhẹ nên không cần kết cấu đỡ quá nặng, thi công nhanh vì mỗi tấm vừa là mái vừa là lớp cách nhiệt. Mức giảm nhiệt thực tế phụ thuộc độ dày PU, màu tôn, thông gió và hướng nắng nên không nên kỳ vọng một con số cố định.

So sánh tôn xốp PU với tôn một lớp và tôn lạnh

Bảng so sánh định tính dưới đây giúp bạn cân nhắc theo nhu cầu.

Tiêu chíTôn một lớpTôn xốp PU
Cấu tạoMột lớp tônTôn mạ màu + lõi PU + lớp lót
Chống nóngThấp, mái hấp thụ nhiệt nhanhTốt hơn nhờ lõi cách nhiệt
Giảm ồn khi mưaÍtTốt hơn
Trọng lượngNhẹNặng hơn tôn một lớp, vẫn nhẹ hơn nhiều so với ngói
Chi phíThấp hơnCao hơn
Phù hợpNhà xưởng, kho thông thoáng, ngân sách hạn chếNhà ở, văn phòng, xưởng cần chống nóng, chống ồn

Để hiểu thêm các loại tôn và cách phân biệt, xem bài tôn là gì, phân loại và so sánh các loại tôn.

Khi nào nên và không nên dùng tôn xốp PU?

Nên dùng khi mái là nguồn nóng chính và bạn cần không gian yên tĩnh, như nhà ở, văn phòng, quán, xưởng sản xuất cần người làm việc lâu. Tôn xốp PU cũng hợp với công trình lắp nhanh vì thi công đồng thời mái và lớp cách nhiệt.

Không nhất thiết dùng khi công trình là kho hở, mái cao có thông gió tốt và ngân sách hạn chế, khi đó tôn một lớp kết hợp lấy gió có thể đủ. Với nhà xưởng cần lấy sáng, kết hợp tôn lợp và tấm nhựa lấy sáng là giải pháp thường gặp.

Cần hỏi gì khi mua tôn xốp PU?

Hãy hỏi bốn thông tin: độ dày lõi thép của lớp tôn mặt, độ dày lớp PU, loại lớp lót mặt dưới và khả năng chống cháy của lõi. Đây là những yếu tố quyết định độ bền và khả năng cách nhiệt, nhưng khó nhìn thấy bằng mắt.

Hãy yêu cầu thông số bằng văn bản và đối chiếu chứng từ khi nhận hàng, tránh mua nhầm hàng mỏng hơn công bố. Bạn có thể tham khảo các mặt hàng trong danh mục panel, mẫu tôn trần PU 3 lớp và tôn Vitek 3 lớp, đồng thời đọc bài tôn thép hàng giả để biết cách kiểm tra.

Lắp đặt và bảo dưỡng tôn xốp PU cần lưu ý gì?

Cần bắn vít đúng vị trí, dùng vít và gioăng phù hợp để tránh dột và gỉ tại điểm bắt. Xử lý kín các mép chồng, diềm mái và đầu tấm để nước không ngấm vào lõi xốp.

Vệ sinh mái định kỳ, kiểm tra các điểm bắt vít sau mùa mưa bão. Khi cắt tấm tại công trình, nên bịt kín mặt cắt để bảo vệ lớp xốp và mép tôn.

Tôn xốp PU phù hợp với những công trình nào?

Tôn xốp PU phù hợp nhất với công trình cần giảm nhiệt và tiếng ồn từ mái. Dưới đây là các tình huống sử dụng thường gặp và điểm cần lưu ý ở từng trường hợp.

Nhà ở dân dụng và nhà cấp 4

Nhà cấp 4 hoặc tầng mái tôn thường nóng vào buổi trưa. Dùng tôn xốp PU làm mái giúp giảm nhiệt truyền xuống, cho không gian dễ chịu hơn và giảm phụ thuộc vào quạt, điều hòa. Cần lưu ý độ dốc mái và xử lý kín chỗ chồng mí để tránh dột.

Nhà xưởng, kho và văn phòng công trường

Xưởng cần người làm việc cả ngày, văn phòng lắp ghép hoặc phòng điều hành nên ưu tiên vách và mái cách nhiệt. Với kho chứa hàng nhạy nhiệt, tôn xốp PU giúp nhiệt độ bên trong ổn định hơn so với tôn một lớp, dù không thay thế được hệ thống làm lạnh chuyên dụng.

Quán cà phê, nhà hàng, homestay

Các công trình này cần không gian yên tĩnh và mát, đặc biệt khi mưa. Tôn xốp PU giảm tiếng mưa rõ rệt so với tôn thường, đồng thời có nhiều màu để phối với thiết kế.

Khi nào nên kết hợp với biện pháp khác

Ở vùng nắng nóng gay gắt, nên kết hợp tôn xốp PU với thông gió mái, trần thoáng hoặc cây xanh để đạt hiệu quả giảm nhiệt cao hơn. Hãy xem thêm bài phân loại và so sánh các loại tôn để cân nhắc các giải pháp chống nóng khác.

Câu hỏi thường gặp về tôn xốp PU

Tôn xốp PU có thật sự chống nóng không?

Có, nhờ lớp xốp PU cách nhiệt ở giữa nên giảm nhiệt truyền từ mái xuống. Mức giảm nhiệt cụ thể phụ thuộc độ dày lớp PU, màu tôn, độ thông thoáng và hướng nắng, vì vậy nên hỏi nhà cung cấp quy cách phù hợp với công trình.

Tôn xốp PU có chống ồn khi mưa không?

Có, tôn xốp PU thường giảm tiếng ồn khi mưa rõ rệt so với tôn một lớp vì lớp xốp làm giảm rung của mặt tôn. Mức giảm phụ thuộc độ dày và cấu tạo tấm, kết cấu khung đỡ và cách lắp đặt.

Tôn xốp PU và tôn 3 lớp có giống nhau không?

Thường là cùng loại: tôn 3 lớp gồm tôn mặt, lõi xốp PU và lớp lót. Một số nơi dùng tên tôn cách nhiệt, tôn PU hoặc tôn xốp. Khi mua, hãy hỏi rõ vật liệu lõi là PU hay loại khác để so sánh đúng.

Tôn xốp PU có cháy không?

Lõi PU là vật liệu hữu cơ nên cần chọn loại có phụ gia chống cháy khi công trình yêu cầu. Hãy hỏi nhà cung cấp thông số chống cháy bằng văn bản và đối chiếu yêu cầu phòng cháy của công trình trước khi chọn.

NT Steel có bán tôn xốp PU không?

NT Steel có các sản phẩm tôn xốp PU, tôn trần PU 3 lớp và nhiều loại tôn lợp khác. Gọi hotline 0982 275 499 hoặc email [email protected] để được tư vấn quy cách và nhận báo giá theo ngày.

Về NT Steel / Liên hệ

NT Steel (Công ty TNHH TM&SX Nguyễn Thành – Thép Nguyễn Thành) có trụ sở ven đường 179, thôn Thượng, xã Phụng Công, tỉnh Hưng Yên, cùng 3 kho tại Gia Lâm (Hà Nội), Văn Giang và Khoái Châu (Hưng Yên). Liên hệ hotline 0982 275 499 hoặc email [email protected] để nhận báo giá theo ngày. Cập nhật: tháng 10/2026.

Cập nhật ngày 06/10/2026

Bài viết khác